HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dân số

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ so˧˦]

Định nghĩa

Số dân ở một khu vực (như một nước hoặc một địa phương) trong một khoảng thời gian nhất định.

Từ tương đương

Englishpopulation
中文人口
日本語人口
2 more languages
한국어인구
繁體中文人口

Ví dụ

“Dân số Việt Nam đạt gần 100 triệu người.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free