Nghĩa của dân số | Babel Free
[zən˧˧ so˧˦]Định nghĩa
Số dân ở một khu vực (như một nước hoặc một địa phương) trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ tương đương
Ví dụ
“Dân số Việt Nam đạt gần 100 triệu người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free