HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xi-vin | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[si˧˧ vin˧˧]

Định nghĩa

civil

dated

Từ tương đương

Ví dụ

“Chúng đến bằng xe du lịch loại nhỏ và xe con, trên xe chở từ 2 đến 4 người. Sĩ quan cố vấn Mỹ đề[u] mặc đồ xivin. Khi ăn chơi xong đến khuya có nhiêu tên lên xe về, một số lại nghỉ đến sáng hôm sau mới về.”

They travelled here in small-sized automobiles and cars that could each hold from 2 to 4 people. The American advisors all wore civil clothes. After the fest, at night, many would get on the vehicles and go home, while some stayed 'til sunrise the day after.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xi-vin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free