HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xiêm

Danh từ CEFR B1
[siəm˧˧]

Định nghĩa

  1. stem board for steering
  2. Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)
  3. skirt; dress
  4. daggerboard

Từ tương đương

31 more languages

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xiêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free