HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xiêm | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[siəm˧˧]

Định nghĩa

  1. stem board for steering
  2. Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)
  3. skirt; dress
  4. daggerboard

Từ tương đương

العربية سِيَام
Català Siam siamès
English siam SIAM siam Siamese
Español Siam siamés
فارسی سیام سیامی
Magyar Sziám sziámi
Bahasa Indonesia Siam
Italiano Siam siamese siamese
ខ្មែរ សៀម ស្យាម
한국어 시암
Latina siamensis
ລາວ ສຍາມ
Bahasa Melayu Siam
Nederlands Siam Siamees
Português Sciam siamês siamês Sião
Русский Сиам сиамский
Српски Sijam Sijamac Сијам Сијамац
Türkçe Siyam
Tiếng Việt Xiêm La
中文 暹羅人
ZH-TW 暹羅人

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xiêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free