Nghĩa của xiên | Babel Free
[siən˧˧]Định nghĩa
Vật dài, nhỏ, có một hay vài ba mũi nhọn.
Ví dụ
“cái xiên thịt”
a meat skewer
“cầm xiên xiên cá”
to skewer a fish with a skewer
“Một xiên thịt.”
“Cầm xiên xiên cá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free