HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[siən˧˧]

Định nghĩa

Vật dài, nhỏ, có một hay vài ba mũi nhọn.

Từ tương đương

English fork Skewer

Ví dụ

“cái xiên thịt”

a meat skewer

“cầm xiên xiên cá”

to skewer a fish with a skewer

“Một xiên thịt.”
“Cầm xiên xiên cá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free