HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xiên bẩn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[siən˧˧ ʔɓən˧˩]

Định nghĩa

Tên gọi chung của các món ăn vặt như viên chiên (cá viên, bò viên, tôm viên,..), xúc xích, lạp xưởng, nhiều loại viên với màu sắc bắt mắt cùng hương vị hấp dẫn, được chế biến vô cùng đơn giản, nhanh gọn bằng cách chiên với dầu và cố định lại bằng những que xiên nhỏ, nhọn.

Ví dụ

“Đi ăn xiên bẩn.”
“Gọi là xiên bẩn, nhưng sức hút của những món ăn này không hề kém chút nào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xiên bẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free