HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ximôckinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
si˧˧ məwk˧˥ kïŋ˧˧

Định nghĩa

Áo lễ phục mặc vào buổi chiều.

Từ tương đương

Català esmòquing
Čeština kvádro smoking smokink
Dansk smoking
Deutsch Abendanzug Smoking Tux Tuxedo
Ελληνικά σμόκιν
English dinner jacket dinner suit Tux Tuxedo
Esperanto smokingo
Español esmoquin smoking
Français smoking tuxedo
Magyar szmoking
Italiano smoking
ქართული სმოკინგი
한국어 턱시도
Македонски смокинг
Malti ġlekk
Nederlands smoking
Polski smoking
Português smoking
Русский смокинг
Svenska smoking
Türkçe smokin
Tiếng Việt vét ximôkinh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ximôckinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free