Nghĩa của ximôkinh | Babel Free
si˧˧ mo˧˧ kïŋ˧˧Định nghĩa
Xem ximôckinh
Từ tương đương
Català
esmòquing
Dansk
smoking
Ελληνικά
σμόκιν
English
Tuxedo
Esperanto
smokingo
Gaeilge
seaicéad dinnéir
Magyar
szmoking
Italiano
smoking
日本語
タキシード
ქართული
სმოკინგი
한국어
턱시도
Македонски
смокинг
Malti
ġlekk
Nederlands
smoking
Polski
smoking
Português
smoking
Русский
смокинг
Svenska
smoking
Türkçe
smokin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free