HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ximôkinh

Danh từ CEFR B2
si˧˧ mo˧˧ kïŋ˧˧

Định nghĩa

Xem ximôckinh

Từ tương đương

EnglishTuxedo
Françaissmokingtuxedo
25 more languages
Catalàesmòquing
Dansksmoking
Ελληνικάσμόκιν
Esperantosmokingo
Magyarszmoking
Italianosmoking
ქართულისმოკინგი
한국어턱시도
Македонскисмокинг
Maltiġlekk
Nederlandssmoking
Polskismoking
Portuguêssmoking
Русскийсмокинг
Svenskasmoking
Türkçesmokin
Tiếng Việtvétximôckinh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ximôkinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free