Nghĩa của xiệp | Babel Free
[siəp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
type of fishing net consisted of a V-shaped bamboo frame that supports the loose hanging net in-between
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free