HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xiêm La | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[siəm˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)

historical

Từ tương đương

العربية سِيَام
Bosanski Sijam Сијам
Català Siam
Deutsch Siam
Ελληνικά Σιάμ
English siam SIAM siam
Español Siam
فارسی سیام
Suomi Siam
Français Siam
Hrvatski Sijam Сијам
Magyar Sziám
Bahasa Indonesia Siam
Italiano Siam
ខ្មែរ សៀម ស្យាម
한국어 시암
ລາວ ສຍາມ
Bahasa Melayu Siam
Nederlands Siam
Polski Syjam
Português Sciam Sião
Русский Сиам
Српски Sijam Сијам
Türkçe Siyam
Tiếng Việt Xiêm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xiêm La được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free