HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xiêm La

Danh từ CEFR B2
[siəm˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)

historical

Từ tương đương

EnglishSIAM
EspañolSiam
FrançaisSiam
25 more languages
العربيةسِيَام
CatalàSiam
DeutschSiam
ΕλληνικάΣιάμ
فارسیسیام
SuomiSiam
MagyarSziám
Bahasa IndonesiaSiam
ItalianoSiam
ភាសាខ្មែរសៀមស្យាម
한국어시암
ລາວສຍາມ
Bahasa MelayuSiam
NederlandsSiam
PolskiSyjam
PortuguêsSciamSião
РусскийСиам
СрпскиSijamСијам
TürkçeSiyam
Tiếng ViệtXiêm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xiêm La được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free