nhã nhặn
Định nghĩa
- Tỏ ra lịch sự, lễ độ.
- Đẹp mà giản dị, không loè loẹt, phô trương.
Từ tương đương
22 more languages
Ví dụ
“Ăn nói nhã nhặn với khách hàng.”
“Ăn mặc nhã nhặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free