HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhạc

Danh từ CEFR A2 Common
[ɲaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng bằng kim loại hình cầu rỗng, hoặc hình chuông, khi rung thì phát thành tiếng, thường đeo ở cổ ngựa, cổ chó.
  2. "âm nhạc" nói tắt.

Từ tương đương

3 more languages
BosanskiMusić
HrvatskiMusić
СрпскиMusić

Ví dụ

“Near-synonym: âm nhạc (as a concept)”
“nhạc ngựa”

horse bell

“Học nhạc.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free