Meaning of nhạc chuông | Babel Free
/[ɲaːk̚˧˨ʔ t͡ɕuəŋ˧˧]/Định nghĩa
Một tiếng đặc biệt được phát khi người khác gọi đến điện thoại di động của bạn. Các nhạc chuông có thể có sẵn trên điện thoại hoặc có thể tải về dùng từ một số địa chỉ web.
Từ tương đương
English
ringtone
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.