nhạc công
Định nghĩa
Người chuyên nghề chơi nhạc.
Từ tương đương
11 more languages
العربيةعازف
Suomiinstrumentalisti
हिन्दीसाज़िंदा
Italianostrumentista
Latinaorganicus
Portuguêsmúsico
Svenskainstrumentalist
Türkçeçalgıcı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free