Nghĩa của nết na | Babel Free
net˧˥ naː˧˧Định nghĩa
Có nết tốt, ngoan ngoãn.
Ví dụ
“Cô bé nết na.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free