HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nét ngài | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɛt̚˧˦ ŋaːj˨˩]

Định nghĩa

Nét lông mày.

Ví dụ

“雲󰏙莊重恪潙 囷𦝄苔惮󰞺𧍋𦬑囊”

Vân’s beauty was very remarkable. Her eyebrows – full crescent arcs, her moonlit face – oval.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nét ngài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free