HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoà nhã | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hwaː˨˩ ɲaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

(Xem từ nguyên 1) Nhã nhặn và lịch sự.

Từ tương đương

Ví dụ

“Người kia cũng không cưỡng ép, cả ngày chỉ hòa nhã trò chuyện cho nàng khuây khỏa.”

He also did not force anything; all day he only affably conversed with her to give her solace.

“Sự đối xử hòa nhã của thầy giáo dễ thuyết phục học sinh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoà nhã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free