Nghĩa của hoà nhã | Babel Free
[hwaː˨˩ ɲaː˦ˀ˥]Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) Nhã nhặn và lịch sự.
Từ tương đương
Ví dụ
“Người kia cũng không cưỡng ép, cả ngày chỉ hòa nhã trò chuyện cho nàng khuây khỏa.”
He also did not force anything; all day he only affably conversed with her to give her solace.
“Sự đối xử hòa nhã của thầy giáo dễ thuyết phục học sinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free