HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoá sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˦ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Phân ngành nghiên cứu các quá trình hóa học bên trong liên quan tới sinh vật sống.

Từ tương đương

العربية كيمياء حيوية
Bosanski biokemija
Català bioquímica
Cymraeg biocemeg
Dansk biokemi
Ελληνικά βιοχημεία
Esperanto bioĥemio biokemio
Español bioquímica
Eesti biokeemia
Gaeilge bithcheimic
Magyar biokémia
Հայերեն կենսաքիմիա
Bahasa Indonesia biokimia
Íslenska lífefnafræði
日本語 生化学
ქართული ბიოქიმია
한국어 생화학
Kurdî biyokîmya
Latviešu bioķīmija
Македонски биохемија
Bahasa Melayu biokimia
မြန်မာဘာသာ ဇီဝဓာတုဗေဒ
Nederlands biochemie biochemisch
Português bioquímica
Română biochimie
Русский биохимия
Slovenščina biokemija
Shqip biokimi
Српски biokemija
Svenska biokemi
Kiswahili biokemia

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoá sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free