Meaning of sinh hóa học | Babel Free
/[sïŋ˧˧ hwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Ngành hóa học nghiên cứu những phản ứng xảy ra trong cơ thể của sinh vật.
Từ tương đương
English
Biochemistry
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.