HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh hoạt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ hwaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Những hoạt động thuộc về đời sống hằng ngày của một người hay một cộng đồng người (nói tổng quát).
  2. Những hoạt động tập thể của một tổ chức (nói tổng quát).

Ví dụ

“sinh hoạt tình dục”

sex life

“chi phí sinh hoạt”

living expenses

“sinh hoạt câu lạc bộ”

club activities

“sinh hoạt Đảng”

activities pertaining to the Communist Party's ideology

“Sinh hoạt vật chất và tinh thần.”
“Tư liệu sinh hoạt.”
“Sinh hoạt gia đình.”
“Giá sinh hoạt.”
“Sinh hoạt câu lạc bộ.”
“Sinh hoạt của đoàn thanh niên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh hoạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free