HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ xi˧˦]

Định nghĩa

Hơi sức hay dấu hiệu chứng tỏ sự sống của mọi vật.

Từ tương đương

Bosanski špirit
English energy spirit
Hrvatski špirit
Српски špirit

Ví dụ

“Tôi tin-tưởng những biến-chuyển mới ở nông thôn từ đây sẽ thổi vào tâm hồn và sáng-tác của tôi những luồng sinh khí mới.”

I hope these recent shifts in rural regions from now will make my soul and artwork submerged with prevalent spirits.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free