HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sinh khối

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ xoj˧˦]

Định nghĩa

biomass

Từ tương đương

EnglishBiomass
Españolbiomasa
Françaisbiomasse
22 more languages
Catalàbiomassa
Češtinabiomasa
DeutschBiomasse
Ελληνικάβιομάζα
Esperantobiomaso
Gaeilgebithmhais
עבריתביומסה
Bahasa Indonesiabiomassa
Italianobiomassa
Қазақ тілібиомасса
Македонскибиомаса
Nederlandsbiomassa
Polskibiomasa
Portuguêsbiomassa
Românăbiomasa
Русскийбиома́сса
Svenskabiomassa
Türkçebiyokütle
Українськабіомаса

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh khối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free