HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh khối | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ xoj˧˦]

Định nghĩa

biomass

Từ tương đương

العربية كتلة بيولوجية
Català biomassa
Čeština biomasa
Deutsch Biomasse
Ελληνικά βιομάζα
English Biomass
Esperanto biomaso
Español biomasa
Suomi biomassa
Français biomasse
Gaeilge bithmhais
עברית ביומסה
Bahasa Indonesia biomassa
Italiano biomassa
日本語 バイオマス
Қазақша биомасса
Македонски биомаса
Nederlands biomassa
Polski biomasa
Português biomassa
Română biomasa
Русский биома́сса
Svenska biomassa
Türkçe biyokütle
Українська біомаса

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh khối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free