sinh khối
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
العربيةكتلة بيولوجية
Catalàbiomassa
Češtinabiomasa
DeutschBiomasse
Ελληνικάβιομάζα
Esperantobiomaso
Suomibiomassa
Gaeilgebithmhais
עבריתביומסה
Bahasa Indonesiabiomassa
Italianobiomassa
日本語バイオマス
Қазақ тілібиомасса
Македонскибиомаса
Nederlandsbiomassa
Polskibiomasa
Portuguêsbiomassa
Românăbiomasa
Русскийбиома́сса
Svenskabiomassa
Türkçebiyokütle
Українськабіомаса
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free