Meaning of sinh học tế bào | Babel Free
/sïŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩ te˧˥ ɓa̤ːw˨˩/Định nghĩa
Một phân ngành chuyên nghiên cứu cấu trúc, chức năng và hoạt động của tế bào.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.