Nghĩa của sinh kế | Babel Free
[sïŋ˧˧ ke˧˦]Định nghĩa
Cách làm ăn để mưu sự sống.
Từ tương đương
Dansk
levebrød
English
Livelihood
עברית
מחיה
Magyar
megélhetés
Bahasa Indonesia
penghidupan
日本語
生計
한국어
생계
Nederlands
levensonderhoud
Polski
utrzymanie
తెలుగు
జీవనోపాధి
Tagalog
kabuhayan
Ví dụ
“Vì sinh kế, anh ấy ngoài công việc ban ngày, phải làm thuê mấy giờ ban đêm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free