sinh kế
Định nghĩa
Cách làm ăn để mưu sự sống.
Từ tương đương
EnglishLivelihood
19 more languages
Dansklevebrød
עבריתמחיה
Magyarmegélhetés
Bahasa Indonesiapenghidupan
日本語生計
한국어생계
Nederlandslevensonderhoud
Polskiutrzymanie
తెలుగుజీవనోపాధి
Tagalogkabuhayan
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free