Nghĩa của sinh hoạt phí | Babel Free
sïŋ˧˧ hwa̰ːʔt˨˩ fi˧˥Định nghĩa
Tiền chi tiêu vào việc ăn uống của cán bộ công nhân viên.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free