Meaning of sinh học | Babel Free
/[sïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu cơ thể sống từ thực vật, động vật đến con người và điều kiện sống của cơ thể sống đó.
Từ tương đương
English
biology
Ví dụ
“Công nghệ sinh học.”
“Nhập môn sinh học.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.