Nghĩa của hoả tốc | Babel Free
hwa̰ː˧˩˧ təwk˧˥Định nghĩa
Rất gấp, không được phép chậm trễ.
Ví dụ
“lệnh hỏa tốc”
“hành quân hỏa tốc”
“thư hỏa tốc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free