Nghĩa của Hoa văn | Babel Free
[hwaː˧˧ van˧˧]Định nghĩa
Hình trang trí được vẽ, chạm, khắc trên các đồ vật (nói khái quát).
Ví dụ
“Hoa văn thương mại”
commercial Mandarin
“Trên trống đồng có nhiều hoa văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free