HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hoa văn

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ van˧˧]

Định nghĩa

Hình trang trí được vẽ, chạm, khắc trên các đồ vật (nói khái quát).

Từ tương đương

EnglishMandarin
4 more languages
Bosanskimandarin
Hrvatskimandarin
Kurdîmandarîn
Српскиmandarin

Ví dụ

Hoa văn thương mại”

commercial Mandarin

“Trên trống đồng có nhiều hoa văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoa văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free