HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hoa văn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ van˧˧]

Định nghĩa

Hình trang trí được vẽ, chạm, khắc trên các đồ vật (nói khái quát).

Từ tương đương

Bosanski mandarin
English Mandarin
Hrvatski mandarin
Kurdî mandarîn
Српски mandarin

Ví dụ

“Hoa văn thương mại”

commercial Mandarin

“Trên trống đồng có nhiều hoa văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoa văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free