HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoạ viên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˨ʔ viən˧˧]

Định nghĩa

Vườn hoa.

Từ tương đương

English Draftsperson

Ví dụ

“Dạo chơi trong hoa viên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoạ viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free