HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoả xa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˩ saː˧˧]

Định nghĩa

  1. Xe lửa, tàu hỏa.
  2. Dạng viết khác của hỏa xa.
    alt-of

Từ tương đương

English train

Ví dụ

“Năm 1947, bộ máy Hỏa xa Liên khu V được hình thành, chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Uỷ ban kháng chiến và Hành chính Liên khu V.”

In 1947, the Zone V Railroad administration was formed under the direct leadership of the Zone V Resistance and Administrative Committee.

“Ác tâm chia rẽ người ta, / Phải chịu hình phạt hỏa xa nát nghiền.”

The wicked and divisive, / Must undergo the crushing fiery chariot punishment.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoả xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free