Nghĩa của hoài | Babel Free
[hwaːj˨˩]Từ tương đương
Bosanski
furt
Français
incessamment
Hrvatski
furt
Latina
indesinenter
Nederlands
onophoudelijk
Српски
furt
Türkçe
sabah akşam
Українська
щомиті
Ví dụ
“Rồi nó nghẹn ngào, "Còn tui, người ta đã quăng ở đây mười tám năm, tui chờ hoài mà có ai tìm đâu…"”
Then she said in a choked voice, "And me, they left me here eighteen years ago; I've been waiting forever but nobody has come looking for me…"
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free