HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoài | Babel Free

Trạng từ CEFR B1 Frequent
[hwaːj˨˩]

Định nghĩa

ceaselessly, constantly, all the time

Central, Southern, Vietnam

Từ tương đương

Ví dụ

“Rồi nó nghẹn ngào, "Còn tui, người ta đã quăng ở đây mười tám năm, tui chờ hoài mà có ai tìm đâu…"”

Then she said in a choked voice, "And me, they left me here eighteen years ago; I've been waiting forever but nobody has come looking for me…"

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free