Nghĩa của dồn dập | Babel Free
[zon˨˩ zəp̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Deutsch
unablässig
Suomi
taukoamaton
Galego
incesante
हिन्दी
नित्य
Nederlands
onverdroten
Português
interminável
Українська
невгамовний
Ví dụ
“Hơi thở dồn dập.”
“Công việc dồn dập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free