HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Dớt

Danh từ CEFR B2 Frequent
[zəːt̚˧˦]

Định nghĩa

Zeus

Greek

Từ tương đương

EnglishZeus
EspañolZeus
FrançaisZeus
31 more languages
CatalàZeus
ČeštinaZeus
DanskZeus
DeutschZeus
ΕλληνικάΔίαςΖευς
EsperantoZeŭso
فارسیزئوس
Gaeilgeseas
GalegoXúpiter
MagyarZeusz
ՀայերենԶևս
ÍslenskaSeifur
ItalianoZeus
日本語ゼウス
ქართულიზევსი
한국어제우스
Kurdîdot
LietuviųDzeusas
LatviešuZevs
МакедонскиЗевс
NederlandsZeus
PolskiZeus
PortuguêsZeus
РусскийЗевесЗевс
SvenskaZeus
TürkçeZeus
УкраїнськаЗевс
中文宙斯
繁體中文宙斯

Ví dụ

“Mái tranh bị dột.”
“Mía sâu có đốt, nhà dột có nơi (tục ngữ).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Dớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free