HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dư âm

Danh từ CEFR B2
[zɨ˧˧ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Tiếng vang rớt lại.
  2. Ảnh hưởng còn lại của sự việc đã qua.

Từ tương đương

14 more languages
Българскиехтя
Catalàressonar
Ελληνικάαντιλαλώ
Esperantosonori
فارسیخنیدن
Italianorisuonare
Latinacanō
Românărăsuna
Svenskaåterklang
Tiếng Việtvang vọng

Ví dụ

“dư âm của chiến tranh

the reverberations of the war

“Tiếng chuông đã dứt, mà còn nghe thấy dư âm”
“Lai-châu vẫn còn nhiều dư âm của núi rừng (Nguyễn Tuân)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dư âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free