Nghĩa của dư âm | Babel Free
[zɨ˧˧ ʔəm˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“dư âm của chiến tranh”
the reverberations of the war
“Tiếng chuông đã dứt, mà còn nghe thấy dư âm”
“Lai-châu vẫn còn nhiều dư âm của núi rừng (Nguyễn Tuân)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free