dư chấn
Từ tương đương
21 more languages
DeutschNachbeben
Ελληνικάμετασεισμός
فارسیپسلرزه
ʻŌlelo Hawaiʻimanunu muli ōlaʻi
Magyarutórezgés
Bahasa Indonesiagempa susulan
日本語余震
한국어여진
Polskireperkusja
Svenskaefterskalv
中文餘震
繁體中文餘震
Ví dụ
“Bị ảnh hưởng của dư chấn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free