Nghĩa của dụ cung | Babel Free
zṵʔ˨˩ kuŋ˧˧Định nghĩa
Lối xét hỏi bằng cách dùng lời lẽ hoặc thủ đoạn tinh tế, khéo léo để dụ dỗ, lừa phỉnh, hứa hẹn tùy tiện để mua chuộc bị can khai báo theo ý muốn của người thẩm vấn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free