HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 荣 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. Variant of 榮, see there for more details.
    alt-of, alternative
  2. chữ Nôm form of vang
  3. to echo; to resound
  4. used in vẻ vang (“glorious; blessed”)
  5. chữ Nôm form of vênh (“used in chênh vênh (“tottering; unstable”)”)

Từ tương đương

Български ехтя
Català ressonar
Ελληνικά αντιλαλώ
English echo echo resound Resound
Esperanto sonori
فارسی خنیدن
Français résonner
Italiano risuonare
日本語 響く 鳴り響く
Latina canō
Português ressoar reverberar
Română răsuna
Svenska återklang
Tiếng Việt dư âm vang vọng

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free