HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

荷蘭

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Hà Lan:
  2. Holland (a traditional region of the Netherlands formed by two modern provinces, North Holland and South Holland)
  3. Holland, the Netherlands (a country in Western Europe)

Từ tương đương

24 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 荷蘭 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free