Nghĩa của Hà Lan | Babel Free
[haː˨˩ laːn˧˧]Định nghĩa
- the Netherlands
- Holland, the Netherlands (a country in Western Europe)
- Hà Lan, a pass in Đắk Lắk
Từ tương đương
Ví dụ
“người Hà Lan”
Dutch person
“tiếng Hà Lan”
Dutch language
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free