HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hà Lan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haː˨˩ laːn˧˧]

Định nghĩa

  1. the Netherlands
  2. Holland, the Netherlands (a country in Western Europe)
  3. Lan, a pass in Đắk Lắk

Từ tương đương

العربية غاليا هولندا
Ελληνικά Ολλανδία
Español holanda
Français Holland hollande
हिन्दी हॉलैंड
Bahasa Indonesia Belanda
Italiano olanda
Latina Gallia
Latviešu Holande
Nederlands Holland
Polski Galia Holandia
Português Holanda
Svenska Gallien Holland
Türkçe Hollanda
Українська Голландія
Tiếng Việt 荷蘭

Ví dụ

“người Hà Lan”

Dutch person

“tiếng Hà Lan”

Dutch language

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hà Lan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free