Hà Liên
Định nghĩa
Từ tương đương
35 more languages
العربيةهيلين
БеларускаяАлена
БългарскиЕлена
CatalàHelena
ČeštinaHelena
DanskHelene
Esperantoheleno
EestiHelena
فارسیهلن
SuomiHelena
Gaeilgeléan
ગુજરાતીહેલેન
ʻŌlelo HawaiʻiHelena
MagyarIlona
ՀայերենՀեղինե
ItalianoElena
日本語ヘレン
ქართულიელენე
LatinaHelena
LietuviųElena
LatviešuHelēna
PolskiHelena
RomânăIleana
SlovenčinaHelena
SvenskaHelena
TürkçeAleyna
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free