HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vang vọng | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Български ехтя
Català ressonar
Ελληνικά αντιλαλώ
English Resound
Esperanto sonori
فارسی خنیدن
Français résonner
Italiano risuonare
日本語 響く 鳴り響く
Latina canō
Português ressoar reverberar
Română răsuna
Svenska återklang
Tiếng Việt dư âm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vang vọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free