HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vành đai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vajŋ̟˨˩ ʔɗaːj˧˧]

Định nghĩa

Vùng đất bao quanh một khu vực.

Từ tương đương

English belt

Ví dụ

“Vành đai thành phố.”
“Vành đai dịch vụ.”
“Vành đai phòng thủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vành đai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free