HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vấp

Động từ CEFR B2 Frequent
[vəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đụng chân vào một vật rắn.
  2. Gặp khó khăn.

Từ tương đương

10 more languages
العربيةوجد
Italianoincontrare
한국어만나다
Nederlandsaantreffen
Polskiprzeciwko
Türkçeçatmak

Ví dụ

“Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá mà quàng phải dây. (cd).2..”
“Đọc bài còn vấp nhiều chỗ.”
“Mới bắt đầu công tác, còn vấp nhiều lần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free