Nghĩa của vấp | Babel Free
[vəp̚˧˦]Định nghĩa
- Đụng chân vào một vật rắn.
- Gặp khó khăn.
Từ tương đương
العربية
وجد
Deutsch
entgegenbringen
Italiano
incontrare
한국어
만나다
Nederlands
aantreffen
Polski
przeciwko
Türkçe
çatmak
Ví dụ
“Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá mà quàng phải dây. (cd).2..”
“Đọc bài còn vấp nhiều chỗ.”
“Mới bắt đầu công tác, còn vấp nhiều lần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free