Nghĩa của vật lộn | Babel Free
[vət̚˧˨ʔ lon˧˨ʔ]Từ tương đương
English
to struggle
Ví dụ
“Ngày đêm vật lộn với căn bệnh nan y của anh đã qua, trở về là cát bụi.”
The days and nights of battling with his incurable disease are over, and he's now returned to dust.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free