HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vật lộn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vət̚˧˨ʔ lon˧˨ʔ]

Định nghĩa

to struggle (with)

Từ tương đương

English to struggle

Ví dụ

“Ngày đêm vật lộn với căn bệnh nan y của anh đã qua, trở về là cát bụi.”

The days and nights of battling with his incurable disease are over, and he's now returned to dust.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vật lộn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free