HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vắt sữa

Động từ CEFR B2
[vat̚˧˦ sɨə˦ˀ˥]

Định nghĩa

to milk (to express milk from mammal; to draw from the breasts or udder; to masturbate a male to ejaculation)

Từ tương đương

20 more languages
العربيةحلب
Češtinadojitpodojit
Galegomuxir
עבריתחלב
हिन्दीदुहना
日本語
Kurdîmilk
Latviešuslaukt
Ikinyarwandakama
Sesothohama
Svenskamjölka
Türkçeemmeksağmak
Українськадоїти

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vắt sữa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free