HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vắt sữa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vat̚˧˦ sɨə˦ˀ˥]

Định nghĩa

to milk (to express milk from mammal; to draw from the breasts or udder; to masturbate a male to ejaculation)

Từ tương đương

العربية حلب
Čeština dojit podojit
Ελληνικά απομυζώ αρμέγω
English milk to milk
Español ordeñar
Suomi lypsää
Galego muxir
עברית חלב
हिन्दी दुहना
日本語
Kurdî milk
Latina mulgeo mulgo
Latviešu slaukt
Polski doić wydoić
Ikinyarwanda kama
Sesotho hama
Svenska mjölka
Türkçe emmek sağmak
Українська доїти

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vắt sữa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free