Nghĩa của vắt sữa | Babel Free
[vat̚˧˦ sɨə˦ˀ˥]Định nghĩa
to milk (to express milk from mammal; to draw from the breasts or udder; to masturbate a male to ejaculation)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free