HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vay mượn

Động từ CEFR B2
[vaj˧˧ mɨən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vay (nói khái quát).
  2. Lấy cái đã có sẵn của người khác dùng làm của mình, thay cho việc tự mình sáng tạo ra (nói khái quát).

Từ tương đương

Englishborrowloan
العربيةأعاردخيلدينسلف
9 more languages

Ví dụ

“Bấn quá, đành phải vay mượn người quen.”
Vay mượn cốt truyện.”
“Từ vay mượn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vay mượn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free