Meaning of vay mượn | Babel Free
/[vaj˧˧ mɨən˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Vay (nói khái quát).
- Lấy cái đã có sẵn của người khác dùng làm của mình, thay cho việc tự mình sáng tạo ra (nói khái quát).
Ví dụ
“Bấn quá, đành phải vay mượn người quen.”
“Vay mượn cốt truyện.”
“Từ vay mượn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.