HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vay tiền | Babel Free

Động từ CEFR B2
vaj˧˧ tiə̤n˨˩

Định nghĩa

Giao dịch tín dụng giữa người cho vay và người vay, theo đó người cho vay giao cho người vay một khoản tiền kèm theo giao kết về mục đích sử dụng, lãi suất, thời gian hoàn trả cả lãi và tiền gốc.

Ví dụ

“Đi vay tiền.”
Vay tiền hàng xóm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vay tiền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free