HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của về già | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ve˨˩ zaː˨˩]

Định nghĩa

to get old; to grow old

Ví dụ

Khi ta về già, ai sẽ lo cho ta?”

Who will look after me in my old age?

“Ta có dành dụm được chút tiền phòng khi về già.”

I've got a little money put aside for my old age.

“Ông tôi càng về già càng bình thản.”

As my grandfather got older, he became calmer.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem về già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free