HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vệ sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ve˧˨ʔ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ (nói khái quát).

Từ tương đương

Azərbaycanca gigiyena
Беларуская гігіе́на санітарыя
Български чист
Bosanski чист
Català higiene
Cymraeg glanweithdra
Esperanto higieno
فارسی بهداشت
Galego saneamento
हिन्दी स्वच्छता
Hrvatski чист
Magyar higiénia
Հայերեն հիգիենա
Bahasa Indonesia kebersihan
Íslenska hreinlæti
ខ្មែរ អនាម័យ
Kurdî hîjyen
ລາວ ອະນາໄມ
Latviešu asenizācija
Македонски хигиена
മലയാളം ശുചി
Bahasa Melayu kebersihan
Nederlands hygiëne sanitair
Português higiene saneamento
Română igienă
Shqip higjienë
Српски чист
Svenska hygien sanering sanitär sanitet
Türkçe hijyen
Українська гігієна санітарний
Oʻzbekcha gigiyena
Tiếng Việt sách
中文 衛生
ZH-TW 衛生

Ví dụ

“hợp vệ sinh”

hygienic

“mất vệ sinh”

unhygienic

“đi vệ sinh”

to go to the restroom

“nhà vệ sinh”

a restroom

“vệ sinh tim mạch”

maintenance of cardiovascular health

“Phép vệ sinh.”
“Ăn ở hợp vệ sinh.”
“Vệ sinh ăn uống.”
“Vệ sinh lao động.”
“Giữ vệ sinh chung.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vệ sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free