HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vệ sinh

Danh từ CEFR B2
[ve˧˨ʔ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ (nói khái quát).

Từ tương đương

48 more languages
Azərbaycan diligigiyena
Българскичист
Bosanskiчист
Catalàhigiene
Esperantohigieno
فارسیبهداشت
हिन्दीस्वच्छता
Hrvatskiчист
Magyarhigiénia
Հայերենհիգիենա
Bahasa Indonesiakebersihan
Íslenskahreinlæti
ភាសាខ្មែរអនាម័យ
Kurdîhîjyen
Latviešuasenizācija
Македонскихигиена
മലയാളംശുചി
Bahasa Melayukebersihan
Românăigienă
Српскичист
Türkçehijyen
O'zbekchagigiyena
Tiếng Việtsách
中文衛生
繁體中文衛生

Ví dụ

“hợp vệ sinh

hygienic

“mất vệ sinh

unhygienic

“đi vệ sinh

to go to the restroom

“nhà vệ sinh

a restroom

“vệ sinh tim mạch”

maintenance of cardiovascular health

“Phép vệ sinh.”
“Ăn ở hợp vệ sinh.”
“Vệ sinh ăn uống.”
“Vệ sinh lao động.”
“Giữ vệ sinh chung.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vệ sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free