HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vệ tinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ve˧˨ʔ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Thiên thể nhỏ quay quanh một hành tinh.
  2. Vật thể hay máy móc do con người tạo ra và phóng lên; quay quanh một hành tinh hay một thiên thể.
  3. Cái cùng loại nhưng nhỏ hơn và có chức năng phụ trợ.

Từ tương đương

English satellite

Ví dụ

“Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.”
“Thành phố vệ tinh.”
“Xí nghiệp vệ tinh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vệ tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free