Nghĩa của vệ úy | Babel Free
vḛʔ˨˩ wi˧˥Định nghĩa
- Chức võ quan thời xưa, người giám hộ và quản lý cửa thành.
-
Dạng viết khác của vệ úy. alt-of
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free